giải oan

Học thuật
Thân thiện
giải oan

Người luật sư đang cố gắng giải oan cho thân chủ của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hết oan uổng: Hành động chứng minh, làm sáng tỏ sự thật để xóa bỏ một lời buộc tội, một sự hiểu lầm hoặc một nỗi oan ức không đúng đắn ai đó đang phải chịu.
    • Cải chính, minh oan: Hành động phục hồi danh dự thanh danh cho một người hoặc một sự việc đã bị hiểu sai, bị vu khống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bằng chứng mới đã giúp giải oan cho người bị kết án oan. (Bằng chứng mới đã giúp làm sáng tỏ, xóa bỏ nỗi oan cho người bị kết án oan.)
    • Anh ấy viết bài báo để giải oan cho những tin đồn thất thiệt về công ty. (Anh ấy viết bài báo để cải chính, làm hết những tin đồn thất thiệt về công ty.)
    • Lời khai của nhân chứng quan trọng đã giải oan cho bị cáo. (Lời khai của nhân chứng quan trọng đã chứng minh bị cáo vô tội, xóa bỏ nỗi oan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải oan cho linh hồn": (Tôn giáo, tín ngưỡng) Chỉ các nghi lễ, cầu kinh nhằm giúp cho linh hồn người đã khuất được siêu thoát, hết những oan khuất hoặc tội lỗi (theo quan niệm dân gian hoặc một số tôn giáo).
    • Gia đình tổ chức lễ cầu siêu để giải oan cho vong linh người quá cố. (Gia đình tổ chức lễ cầu siêu để cầu cho linh hồn người đã mất được siêu thoát, hết oan ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Minh oan (động từ): Làm sáng tỏ nỗi oan, chứng minh sự vô tội. (Gần nghĩa với "giải oan").
  • Cải chính (động từ): Sửa lại cho đúng, công bố thông tin đúng để sửa chữa thông tin sai lệch trước đó.
  • Phục hồi danh dự (cụm danh từ): Khôi phục lại thanh danh đã bị tổn hại.
Từ đồng nghĩa
  • Bào chữa: Bênh vực, đưa ra lẽ để bảo vệ cho người bị buộc tội.
  • Thanh minh: Giải thích để làm cho người khác hiểu đúng về mình hoặc về sự việc, thường nhằm xóa bỏ hiểu lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "giải oan" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng động từ "giải oan").

Thành ngữ liên quan
  • Oan Thị Kính: Chỉ nỗi oan ức lớn, khó thanh minh (xuất phát từ nhân vật Thị Kính trong chèo cổ).
    • Anh ta gánh chịu một nỗi oan Thị Kính chưa thể giải tỏa. (Anh ta phải chịu một nỗi oan ức lớn, sâu sắc chưa thể làm cho hết được.)
  • Oan như oan Thị Kính: Thành ngữ nhấn mạnh nỗi oan ức quá lớn, rất khó để giải bày.
    • Bị nghi ngờ không cơ hội nói, tôi thấy mình oan như oan Thị Kính. (Bị nghi ngờ không cơ hội giải thích, tôi thấy mình oan ứccùng.)
giải oan

Người luật sư đang cố gắng giải oan cho thân chủ của mình.

  1. Làm cho hết oan uổng.

Từ gần giống

Từ chứa "giải oan"